malice aforethought
Định nghĩa
Danh từ (pháp lý): - Ác ý có chủ đích trước: "malice aforethought" là thuật ngữ pháp lý chỉ trạng thái tinh thần của một người khi thực hiện hành vi phạm tội, đặc biệt là tội giết người. Nó bao gồm ý định gây hại hoặc giết chết nạn nhân, cùng với nhận thức rằng hành vi đó là bất hợp pháp, và được hình thành trước khi hành động xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bên công tố phải chứng minh rằng bị cáo đã hành động với ác ý có chủ đích trước để có được bản án kết tội giết người.)
- (Trong nhiều hệ thống pháp luật, ác ý có chủ đích trước là yếu tố chính phân biệt tội giết người với tội ngộ sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Express malice aforethought": ác ý có chủ đích trước được thể hiện rõ ràng, thường qua lời nói hoặc hành động trực tiếp.
- The killer's direct threat to the victim showed express malice aforethought. (Lời đe dọa trực tiếp của kẻ sát nhân đối với nạn nhân cho thấy ác ý có chủ đích trước rõ ràng.)
"Implied malice aforethought": ác ý có chủ đích trước được suy ra từ hành vi nguy hiểm đến tính mạng, dù không có ý định giết người rõ ràng.
- Firing a gun into a crowded room can imply malice aforethought, even if no one was targeted. (Bắn súng vào một căn phòng đông người có thể suy ra ác ý có chủ đích trước, ngay cả khi không ai bị nhắm đến.)
Biến thể và từ gần giống
Malice (danh từ): ác ý, sự thù địch hoặc ý định gây hại.
- His actions were driven by pure malice. (Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi ác ý thuần túy.)
Aforethought (tính từ): được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước.
- The crime was committed with aforethought planning. (Tội ác được thực hiện với kế hoạch có suy tính trước.)
Từ đồng nghĩa
- Premeditated intent: ý định có chủ mưu trước.
- Criminal intent: ý định phạm tội.
- Deliberate malice: ác ý có chủ tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act with malice aforethought: hành động với ác ý có chủ đích trước.
- To be convicted of first-degree murder, one must act with malice aforethought. (Để bị kết tội giết người cấp độ một, một người phải hành động với ác ý có chủ đích trước.)
Thành ngữ liên quan
- With malice aforethought: với ác ý có chủ đích trước (dùng trong bối cảnh pháp lý để mô tả trạng thái tinh thần của tội phạm).
- The jury found that the defendant acted with malice aforethought. (Bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo đã hành động với ác ý có chủ đích trước.)